Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
free time /ˌfriː ˈtaɪm/
A1thời gian rảnh
“I read books in my free time.”
feed /fiːd/
A2cho ăn
“Remember to feed the goldfish before leaving.”
