Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
favorably /ˈfeɪvərəbli/
B2Một cách thuận lợi, tán thành
“The new policy was received favorably by the staff.”
frankly /ˈfræŋkli/
B2thẳng thắn, thành thật mà nói
“Frankly, I don't care about the result.”
