Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
fluently /ˈfluːəntli/
B1trôi chảy, lưu loát
“She speaks Japanese fluently.”
furthermore /ˈfɜːrðərmɔːr/
B2hơn nữa, ngoài ra
“Furthermore, modern technology enhances learning efficiency.”
