BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

foggy /ˈfɒɡi/
B1

nhiều sương mù đặc

Drivers slowed down on the foggy highway because they could only see a few meters ahead.

freezing /ˈfriːzɪŋ/
B1

lạnh cóng, buốt giá

Turn on the heater because it is freezing in this room.