BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

freelance /ˈfriː.læns/
B2

Làm việc tự do theo hợp đồng ngắn hạn, không cố định cho một đơn vị.

She prefers freelance consulting because it allows schedule autonomy.

fruitful /ˈfruːtfʊl/
B2

hiệu quả, mang lại nhiều kết quả tốt

The morning meeting led to a fruitful collaboration between both departments.

feasible /ˈfiːzəbl/
C1

khả thi

Solar power is a commercially feasible alternative to coal.

functional /ˈfʌŋkʃənl/
C1

Thuộc về chức năng (từ thể hiện vai trò thông tin)

Pay attention to functional words like 'cause' or 'effect'.