Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
frozen /ˈfroʊzn/
A2Bị treo, bị đơ (màn hình)
“The screen is completely frozen.”
fault-tolerant /ˈfɒltˌtɒl.ər.ənt/
C1Có khả năng chịu lỗi, tiếp tục hoạt động dù một phần hệ thống hỏng
“Fault-tolerant database clusters swap active nodes when underlying nodes fail.”
forensic /fəˈrensɪk/
C1Thuộc pháp y, pháp lý
“Forensic analysis confirmed that the fingerprint matched the suspect.”
functional /ˈfʌŋkʃənl/
C1Thuộc về chức năng (từ thể hiện vai trò thông tin)
“Pay attention to functional words like 'cause' or 'effect'.”
