Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
finished /ˈfɪnɪʃt/
A1hoàn thành, xong xuôi
“I am finished with work.”
flexible /ˈfleksəbəl/
A2linh hoạt, dễ điều chỉnh
“Thank you for being flexible with my busy schedule.”
forthcoming /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/
B2sắp ra mắt hoặc sắp diễn ra
“Details regarding the merger will appear in the forthcoming newsletter.”
