BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

finished /ˈfɪnɪʃt/
A1

hoàn thành, xong xuôi

I am finished with work.

flexible /ˈfleksəbəl/
A2

linh hoạt, dễ điều chỉnh

Thank you for being flexible with my busy schedule.

forthcoming /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/
B2

sắp ra mắt hoặc sắp diễn ra

Details regarding the merger will appear in the forthcoming newsletter.