Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
fat /fæt/
A1Mập, béo.
“The fat man wears big pants.”
fit /fɪt/
A2vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
fatal /ˈfeɪtl/
B2Gây tử vong
“Prompt emergency treatment prevented the snake bite from becoming fatal.”
florid /ˈflɔːrɪd/
C1Đỏ gay, ửng đỏ (da mặt) hoặc rườm rà (thiết kế).
“His florid face contrast sharply with his crisp white collar.”
febrile /ˈfiː.braɪl/
C2Cuồng nhiệt, sục sôi và kích động quá mức.
“A febrile anticipation gripped the crowd as midnight drew near.”
