BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

friendly /ˈfrendli/
A1

thân thiện

Everyone in this village is very friendly.

faithful /ˈfeɪθfəl/
B1

chung thủy

His faithful dog waited by the train station every evening.

filial /ˈfɪliəl/
C1

(thuộc về) đạo hiếu, bổn phận làm con

In many cultures, filial piety is considered one of the highest moral virtues.