BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

fluent /ˈfluːənt/
B1

Trôi chảy, lưu khoát

She is fluent in three languages.

formative /ˈfɔːrmətɪv/
C1

định hình (nhân cách, phát triển)

Parents play a key role during a child's formative years.