Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
fluent /ˈfluːənt/
B1Trôi chảy, lưu khoát
“She is fluent in three languages.”
formative /ˈfɔːrmətɪv/
C1định hình (nhân cách, phát triển)
“Parents play a key role during a child's formative years.”
