Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
festive /ˈfes.tɪv/
B2vui tươi, mang không khí lễ hội
“The bright lights created a festive mood in the town square.”
