Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
finished /ˈfɪnɪʃt/
A1hoàn thành, xong xuôi
“I am finished with work.”
flexible /ˈfleksəbəl/
A2linh hoạt, dễ điều chỉnh
“Thank you for being flexible with my busy schedule.”
full-time /fʊl ˈtaɪm/
A2toàn thời gian
“He got a full-time job at the law firm.”
formal /ˈfɔːrml/
B1Trang trọng, chính thức
“'May' is more formal than 'can'.”
freelance /ˈfriː.læns/
B2Làm việc tự do theo hợp đồng ngắn hạn, không cố định cho một đơn vị.
“She prefers freelance consulting because it allows schedule autonomy.”
