Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 121 từ.
fusiform /ˈfjuː.zə.fɔːrm/
C2Hình con thoi, phình ở giữa và thon hai đầu
“Pelagic predators typically possess a fusiform body that minimizes hydrodynamic drag.”
