Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
firn /fɜːrn/
C2Tuyết hạt; tuyết cũ đã qua nhiều mùa đông, bị nén chặt nhưng chưa hoàn toàn biến thành băng sông băng.
“The core sample revealed a distinct layer of firn between the fresh powder and ancient blue ice.”
frontogenesis /ˌfrʌn.toʊˈdʒen.ə.sɪs/
C2Quá trình hình thành frông khí quyển
“Rapid frontogenesis along the coast triggered unexpected heavy snowfall across lowland regions.”
fulgurite /ˈfʊl.ɡjə.raɪt/
C2Thạch sấm; ống silica thủy tinh hóa hình thành khi sét đánh thẳng vào cát hoặc đá.
“Beachcombers excavated a fragile, hollow fulgurite created during the previous night's storm.”
