Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
felucca /fəˈlʌk.ə/
C2thuyền buồm gỗ đáy nông truyền thống dùng buồm tam giác dọc sông Nin
“We hired a felucca at sunset to glide effortlessly between the papyrus-lined banks of Upper Egypt.”
