Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
forego /fɔːrˈɡoʊ/
C2đi trước, diễn ra trước
“A brief introduction forewent the main lecture.”
forerun /fɔːˈrʌn/
C2điềm báo trước, chạy trước
“Dark clouds foreran sudden mountain downpours.”
fugacious /fjuːˈɡeɪ.ʃəs/
C2Dễ dàng biến mất, thoáng qua nhanh chóng.
“The fugitive scent of jasmine was fugacious, fading within minutes under the midday heat.”
