BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

forego /fɔːrˈɡoʊ/
C2

đi trước, diễn ra trước

A brief introduction forewent the main lecture.

forerun /fɔːˈrʌn/
C2

điềm báo trước, chạy trước

Dark clouds foreran sudden mountain downpours.

fugacious /fjuːˈɡeɪ.ʃəs/
C2

Dễ dàng biến mất, thoáng qua nhanh chóng.

The fugitive scent of jasmine was fugacious, fading within minutes under the midday heat.