BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

flashing /ˈflæʃɪŋ/
C2

Bavia bám mép sản phẩm đúc

Automated trimming tools removed excess plastic flashing from molded component edges.

fretting /ˈfrɛtɪŋ/
C2

Sự ăn mòn cọ xát do dao động nhỏ

Vibration analysis identified fretting at the turbine shaft coupling.

fulcrum /ˈfʊl.krəm/
C2

điểm tựa đòn bẩy

The heavy beam turned around a central steel fulcrum.

fuzzing /ˈfʌzɪŋ/
C2

Kỹ thuật kiểm thử tự động đưa dữ liệu bất thường vào phần mềm để tìm lỗi bảo mật.

Security auditors run continuous fuzzing against API endpoints to catch edge-case memory leaks.