Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
farthingale /ˈfɑːðɪŋɡeɪl/
C2Khung đỡ bằng nan gỗ hoặc thép giúp váy phồng rộng
“Walking through narrow doorways was nearly impossible while wearing a wheel farthingale.”
fichu /ˈfiːʃuː/
C2Khăn choàng tam giác nhỏ khoác qua vai che ngực
“She folded a white cotton fichu across her collar to preserve modesty.”
flounce /flaʊns/
C2Dải bèo nhún lớn viền chân váy hoặc tay áo
“Three tiers of silk flounce gave the skirt dramatic volume on the dance floor.”
frippery /ˈfrɪpəri/
C2Đồ trang sức hoặc phụ kiện ăn mặc vụn vặt, vô bổ
“She stripped her runway wardrobe of all meaningless frippery to showcase pure tailoring.”
