Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
fretting /ˈfrɛtɪŋ/
C2Sự ăn mòn cọ xát do dao động nhỏ
“Vibration analysis identified fretting at the turbine shaft coupling.”
fulcrum /ˈfʊl.krəm/
C2điểm tựa đòn bẩy
“The heavy beam turned around a central steel fulcrum.”
fuzzing /ˈfʌzɪŋ/
C2Kỹ thuật kiểm thử tự động đưa dữ liệu bất thường vào phần mềm để tìm lỗi bảo mật.
“Security auditors run continuous fuzzing against API endpoints to catch edge-case memory leaks.”
