Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
Phương pháp tập luyện kết hợp chạy chậm liên tục xen kẽ các chặng bứt tốc ngẫu hứng.
“Her endurance coach scheduled a grueling fartlek across the hilly forest trails every Tuesday.”
Chiến thuật mở đường đưa tượng lên ô g2, b2, g7 hoặc b7 để khống chế đường chéo dài.
“Her kingside fianchetto exerted relentless pressure across the central squares throughout the endgame.”
Họa tiết chạm trổ kim hoàn bằng sợi kim loại xoắn li ti như ren.
“Her belt buckle showcased Andalusian silver filigree of astonishing delicacy.”
Sự tô điểm hoa mỹ các nốt nhạc trong câu hát hoặc bản nhạc.
“The flautist executed the passage with delicate, swift fioritura.”
Kỹ thuật dập nét tạo họa tiết bằng cách chà chì lên giấy đặt trên bề mặt nhám.
“The Surrealist artist used frottage to capture wood grain patterns on paper.”
Đơn vị đo cự ly trong đua ngựa, tương đương khoảng 201 mét (một phần tám dặm).
“The thoroughbred overtook the leader in the final furlong to snatch the derby cup.”
