Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
flagon /ˈflæɡən/
C2Bình lớn có tay cầm và quai nắp dùng đựng rượu hoặc bia
“The host poured mead for his guests from a heavy pewter flagon.”
