BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

fawning /ˈfɔː.nɪŋ/
C2

Xu nịnh luồn cúi, tâng bốc lộ liễu để lấy lòng.

He felt disgusted by the fawning behavior of courtiers vying for the emperor's favor.