BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

fortnightly /ˈfɔːtnaɪtli/
C1

hai tuần một lần

The team holds fortnightly meetings to review project status.

futurity /fjuːˈtʃʊə.rə.ti/
C1

thời tương lai

Philosophers often ponder the nature of futurity and human destiny.