BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

failover /ˈfeɪlˌəʊvər/
C1

Cơ chế tự động chuyển vùng dự phòng khi hệ thống chính gặp sự cố

The automatic failover mechanism routed web traffic to backup infrastructure instantly.

fault-tolerant /ˈfɒltˌtɒl.ər.ənt/
C1

Có khả năng chịu lỗi, tiếp tục hoạt động dù một phần hệ thống hỏng

Fault-tolerant database clusters swap active nodes when underlying nodes fail.

feedstock /ˈfiːd.stɑːk/
C1

Nguyên liệu thô cung cấp cho một quá trình công nghiệp hoặc sản xuất năng lượng.

Agricultural residue serves as feedstock for biofuel synthesis.

fine-tune /ˌfaɪnˈtjuːn/
C1

tinh chỉnh

Engineers fine-tuned the model for better speed.

fine-tuning /faɪnˈtjuː.nɪŋ/
C1

Quá trình tinh chỉnh mô hình trí tuệ nhân tạo trên tập dữ liệu chuyên biệt

The medical company performed domain fine-tuning on LLMs using anonymized health records.

forensic /fəˈrensɪk/
C1

Thuộc pháp y, pháp lý

Forensic analysis confirmed that the fingerprint matched the suspect.

forging /ˈfɔːr.dʒɪŋ/
C1

Quá trình rèn định hình kim loại nóng bằng lực nén

Drop forging produces extremely tough steel crankshafts capable of resisting heavy shock loads.

foundry /ˈfaʊn.dri/
C1

Xưởng đúc kim loại

The local foundry pours molten bronze into sand molds to craft valve housings.

functional /ˈfʌŋkʃənl/
C1

Thuộc về chức năng (từ thể hiện vai trò thông tin)

Pay attention to functional words like 'cause' or 'effect'.