Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
Cơ chế tự động chuyển vùng dự phòng khi hệ thống chính gặp sự cố
“The automatic failover mechanism routed web traffic to backup infrastructure instantly.”
Có khả năng chịu lỗi, tiếp tục hoạt động dù một phần hệ thống hỏng
“Fault-tolerant database clusters swap active nodes when underlying nodes fail.”
Nguyên liệu thô cung cấp cho một quá trình công nghiệp hoặc sản xuất năng lượng.
“Agricultural residue serves as feedstock for biofuel synthesis.”
tinh chỉnh
“Engineers fine-tuned the model for better speed.”
Quá trình tinh chỉnh mô hình trí tuệ nhân tạo trên tập dữ liệu chuyên biệt
“The medical company performed domain fine-tuning on LLMs using anonymized health records.”
Thuộc pháp y, pháp lý
“Forensic analysis confirmed that the fingerprint matched the suspect.”
Quá trình rèn định hình kim loại nóng bằng lực nén
“Drop forging produces extremely tough steel crankshafts capable of resisting heavy shock loads.”
Xưởng đúc kim loại
“The local foundry pours molten bronze into sand molds to craft valve housings.”
Thuộc về chức năng (từ thể hiện vai trò thông tin)
“Pay attention to functional words like 'cause' or 'effect'.”
