Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
festschrift /ˈfest.ʃrɪft/
C1Tập văn tuyển tri ân học giả
“Colleagues compiled a festive festschrift celebrating the professor's four decades of historical research.”
formative /ˈfɔːrmətɪv/
C1định hình (nhân cách, phát triển)
“Parents play a key role during a child's formative years.”
formative assessment /ˈfɔːrmətɪv əˈsesmənt/
C1Đánh giá quá trình (nhằm theo dõi tiến độ và cải thiện việc học)
“Formative assessment helps teachers identify learning gaps early.”
