Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
finale /fɪˈnɑː.li/
C1Phần kết thúc, đoạn cuối.
“A spectacular fireworks display served as the festival's grand finale.”
