BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

fast-track /ˈfɑːst træk/
C1

Đẩy nhanh tiến độ hoặc sự thăng tiến

High-performing analysts were fast-tracked into managerial positions.

front-line /ˈfrʌnt ˈlaɪn/
C1

đội ngũ tuyến đầu

Front‑line staff receive daily briefings on safety protocols.

furlough /ˈfɜːləʊ/
C1

Tạm nghỉ việc không lương theo yêu cầu công ty

Engineers returned to work after a three-month furlough during the downturn.