Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
fastidiously /fæˈstɪdiəsli/
C1Một cách tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết.
“The curator fastidiously inspected each artifact before display.”
