BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

fair enough /ˌfer ɪˈnʌf/
B2

hợp lý đấy, chấp nhận được

If you cannot come today, fair enough.

filler /ˈfɪlər/
B2

từ đệm lấp chỗ trống

Use appropriate fillers like 'well' or 'actually'.

fuel speculation /ˈfjuːəl ˌspekjəˈleɪʃn/
B2

Thổi bùng những lời đồn đoán của công chúng.

The CEO's sudden absence fueled speculation about an imminent merger.