Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
facade /fəˈsɑːd/
B2mặt tiền công trình
“The bank restored its stone facade to its original appearance.”
fresco /ˈfrɛskoʊ/
B2Tranh vẽ trên tường vôi ướt
“Restorers carefully cleaned the 15th-century fresco inside the chapel.”
