BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

facade /fəˈsɑːd/
B2

mặt tiền công trình

The bank restored its stone facade to its original appearance.

fresco /ˈfrɛskoʊ/
B2

Tranh vẽ trên tường vôi ướt

Restorers carefully cleaned the 15th-century fresco inside the chapel.