Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
findings /ˈfaɪndɪŋz/
B2Kết quả nghiên cứu được phát hiện
“The preliminary findings suggest a strong correlation.”
