Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
forklift /ˈfɔːrklɪft/
B2Xe nâng hàng
“A forklift is moving large crates across the warehouse.”
