BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

facilitate /fəˈsɪlɪˌteɪt/
B2

tạo điều kiện, làm cho dễ dàng

Good natural lighting and a quiet room greatly facilitate concentrated studying.

feasibility /ˌfiːzəˈbɪləti/
B2

tính khả thi của một kế hoạch

They commissioned an external firm to assess the feasibility of the merger.

finalize /ˈfaɪnəlaɪz/
B2

chốt, hoàn tất lần cuối

We reached the stage where we can finalize the contract.