BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

family tree /ˈfæməli triː/
B2

cây phả hệ, mô tả quan hệ gia đình

She traced her ancestors using a family tree.

forge a relationship /fɔːdʒ ə rɪˈleɪʃnʃɪp/
B2

thiết lập mối quan hệ

The studio forged a strategic relationship with cloud infrastructure vendors.

forsake /fəˈseɪk/
B2

từ bỏ, bỏ rơi

He decided to forsake city life and move to a quiet village.

foster /ˈfɑːstər/
B2

thúc đẩy, nuôi dưỡng

Technological innovation fosters collaborative workspaces worldwide.