Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
file a complaint /faɪl ə kəmˈpleɪnt/
B2Nộp đơn khiếu nại chính thức lên cơ quan có thẩm quyền.
“Several tenants decided to file a complaint against the landlord for negligence.”
flaw /flɔː/
B2khuyết điểm hoặc lỗi thiết kế
“A critical security flaw was detected in the software code.”
