Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
feast /fiːst/
B2bữa tiệc thịnh soạn, mâm cỗ linh đình mừng dịp lễ
“The family gathered for a Thanksgiving feast with turkey and pumpkin pie.”
festive /ˈfes.tɪv/
B2vui tươi, mang không khí lễ hội
“The bright lights created a festive mood in the town square.”
