Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
fuel /ˈfjuːəl/
B1chất đốt cấp năng lượng cho máy móc hoạt động
“The generator needs cleaner fuel to run smoothly.”
