Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
facility /fəˈsɪləti/
B1cơ sở vật chất, tiện ích
“The facility built near the campus includes a gym.”
