Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
feature /ˈfiːtʃər/
B1đặc điểm, nét đặc trưng
“You need to match the feature with the correct description.”
format /ˈfɔːr.mæt/
B1Định dạng tệp
“This media player does not support that audio format.”
