BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

facilities /fəˈsɪlətiz/
B1

Cơ sở vật chất tiện nghi phục vụ khách

The lodge provides shower facilities and laundry services.

festival /ˈfes.tɪ.vəl/
B1

lễ hội

Thousands attended the annual film festival.

fountain /ˈfaʊntn/
B1

đài phun nước

Children gathered around the central fountain to cool off.