BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

fabric /ˈfæb.rɪk/
B1

vải, chất liệu dệt may

You should choose a breathable fabric for workout clothes.

fancy /ˈfæn.si/
B1

cầu kỳ, sang trọng

We need to wear fancy clothes to the charity dinner tonight.