Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
file /faɪl/
B1Sắp xếp hồ sơ, lưu trữ tài liệu
“The clerk is filing folders into the cabinet.”
format /ˈfɔːr.mæt/
B1Định dạng tệp
“This media player does not support that audio format.”
