BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

fool /fuːl/
B1

kẻ ngốc

Don't be a fool.

freedom /ˈfriːdəm/
B1

Quyền được hành động, nói năng hoặc suy nghĩ mà không bị hạn chế.

Freedom of speech allows journalists to report the truth without fear of punishment.