BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

factual /ˈfæktʃuəl/
B1

thuộc về dữ kiện thực tế

The reading test evaluates factual comprehension.

finding /ˈfaɪndɪŋ/
B1

kết quả nghiên cứu

These findings support the main hypothesis.

fluent /ˈfluːənt/
B1

Trôi chảy, lưu khoát

She is fluent in three languages.

fluently /ˈfluːəntli/
B1

trôi chảy, lưu loát

She speaks Japanese fluently.