BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

facilities /fəˈsɪlətiz/
B1

Cơ sở vật chất tiện nghi phục vụ khách

The lodge provides shower facilities and laundry services.

facility /fəˈsɪləti/
B1

cơ sở vật chất, tiện ích

The facility built near the campus includes a gym.

freshen up /ˈfreʃn ʌp/
B1

rửa mặt, chỉnh trang cho sảng khoái

Give me five minutes to freshen up after the flight.