BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

fence /fens/
B1

hàng rào

Flowers grow beside the fence.

fireplace /ˈfaɪr.pleɪs/
B1

lò sưởi đốt củi

We tossed two dry logs into the stone fireplace to warm up the sitting room.

furnish /ˈfɜːrnɪʃ/
B1

trang bị nội thất

The studio is fully furnished.

furniture /ˈfɜːrnɪtʃər/
B1

Đồ nội thất (bàn, ghế, tủ...)

They bought some new furniture yesterday.