BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

fiction /ˈfɪk.ʃən/
B1

hư cấu

She prefers reading historical fiction over fantasy.

flip through /flɪp θruː/
B1

lật giở nhanh (sách, tạp chí)

I flipped through the magazine while waiting for the dentist.

foul /faʊl/
B1

Lỗi vi phạm quy tắc chơi trong thể thao.

The defender committed a deliberate foul to stop the counter-attack.