BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

faint /feɪnt/
B1

Ngất xỉu, bất tỉnh tạm thời

She almost fainted from exhaustion.

fingerprint /ˈfɪŋɡərprɪnt/
B1

Dấu vân tay

Place your index finger on the fingerprint reader.

fracture /ˈfræk.tʃər/
B1

vết gãy bone

X-rays showed a small fracture in his arm bone.