BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

ferment /fəˈmɛnt/
B1

lên men tự nhiên hoặc qua chế biến

Farmers ferment crushed grapes to produce traditional wine.

flour /ˈflaʊər/
B1

bột mì hoặc bột ngũ cốc xay mịn

The factory grinds wheat into fine flour for bread makers.

freeze /friːz/
B1

động từ: đóng băng, làm đông

Water freezes if the temperature drops below zero.