Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
farewell /ferˈwel/
B1Buổi tiệc chia tay; lời tạm biệt
“We organized a farewell party for our manager.”
